genus dillenia

genus dillenia

A botanist examines a flowering branch from a genus Dillenia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Dillenia: "Genus Dillenia" một danh từ trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Dilleniaceae. Chi này bao gồm các cây bụi cây gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ Úc, đặc trưng bởi các chùy hoa lớn màu trắng hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • (Chi Dillenia bao gồm các loài như Dillenia indica, thường được gọi là táo voi.)
  • (Hoa của chi Dillenia thường được sử dụng trong y học cổ truyềnĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Dillenia": các loài trong chi Dillenia.

    • Many species within genus Dillenia are valued for their ornamental flowers. (Nhiều loài trong chi Dillenia được đánh giá cao hoa trang trí của chúng.)
  • "Classification of genus Dillenia": phân loại của chi Dillenia.

    • The classification of genus Dillenia has been revised based on genetic studies. (Phân loại của chi Dillenia đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilleniaceae (danh từ): họ Dilleniaceae, họ thực vật chứa chi Dillenia.

    • The family Dilleniaceae is known for its tropical and subtropical species. (Họ Dilleniaceae được biết đến với các loài nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • Dillenia indica (danh từ): loài điển hình của chi Dillenia, còn gọi là táo voi.

    • Dillenia indica is a fruit tree native to India. (Dillenia indica một cây ăn quả nguồn gốc từ Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: một nhóm các loài quan hệ họ hàng gần trong phân loại sinh học.
  • Taxon: đơn vị phân loại (thuật ngữ chung, ít cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Genus Dillenia" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Genus Dillenia" không thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh hay tiếng Việt.